轉房

zhuǎn fáng chuyển phòng

Hán Việt: chuyển phòng · Pinyin: zhuǎn fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种旧习俗。指女子例须嫁给亡夫的弟兄,或指子女在家族内过继。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种旧习俗。指女子例须嫁给亡夫的弟兄,或指子女在家族内过继。