轉托
chuyển thác
Hán Việt: chuyển thác · Pinyin: zhuǎn tuō
Tổng quan
chuyển giao nhiệm vụ | ủy thác công việc | đùn đẩy trách nhiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển giao nhiệm vụ | ủy thác công việc | đùn đẩy trách nhiệm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把别人托给自己的事再托给另外的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把别人托给自己的事再托给另外的人。
Eng
- CC-CEDICT to pass on a task|to delegate one's work|to pass the buck
- Cihui to pass on a task; to delegate one's work; to pass the buck