轉抄 zhuǎn chāo · chuyển sao Hán Việt: chuyển sao · Pinyin: zhuǎn chāo Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 抄 (sao)Pinyinzhuǎn chāoHán Việtchuyển saoCấu tạo轉 + 抄 · chuyển + sao nghĩa thành phần: chuyển + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 间接抄录。Tân Hoa Tự Điển 1.间接抄录。