轉報

zhuǎn bào chuyển báo

Hán Việt: chuyển báo · Pinyin: zhuǎn bào

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转达报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转达报告。

Eng

  • Cihui 轉報 huǎnbào v. forward and report (to a higher authority)