轉押 chuyển áp Hán Việt: chuyển áp Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 押 (áp)Hán Việtchuyển ápCấu tạo轉 + 押 · chuyển + áp nghĩa thành phần: chuyển + áp Nghĩa EngCihui 轉押 huǎnyā v. sub-mortgage