转捩
chuyển liệt
Hán Việt: chuyển liệt · Pinyin: zhuǎn liè
Tổng quan
thay đổi; chuyển biến
1.转折。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuyển biến
- Google Alex v6 chuyển đổi
- VietPhrases chuyển biến
- Biên soạn 轉捩 huǎnliè v. turn; change
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.转折。
Eng
- Cihui to turn