轉捩
chuyển liệt
Hán Việt: chuyển liệt · Pinyin: zhuǎn liè
Tổng quan
xoay chuyển thay đổi; chuyển biến。轉機;轉化。
Nghĩa
Việt
- Cihui xoay chuyển thay đổi; chuyển biến。轉機;轉化。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转折。
- Tân Hoa Tự Điển 1.转折。
Eng
- CC-CEDICT to turn
- Cihui to turn