轉摘 chuyển trích Hán Việt: chuyển trích Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 摘 (trích)Hán Việtchuyển tríchCấu tạo轉 + 摘 · chuyển + trích nghĩa thành phần: chuyển + trích Nghĩa EngCihui 轉摘 huǎnzhāi v. quote