转教 chuyển giáo Hán Việt: chuyển giáo Tổng quan chuyển giáo (術語)見轉教付財項。☸ Cấu tạo: 转 (chuyển) + 教 (giáo)Hán Việtchuyển giáoCấu tạo转 + 教 · chuyển + giáo nghĩa thành phần: chuyển + giáo Nghĩa ViệtCihui chuyển giáo (術語)見轉教付財項。☸