轉旋
chuyển toàn
Hán Việt: chuyển toàn · Pinyin: zhuǎn xuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 须臾之间; 变化; 扭转,挽回; 犹斡旋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.须臾之间。 2.变化。 3.扭转,挽回。 4.犹斡旋。
Hán Việt: chuyển toàn · Pinyin: zhuǎn xuán