轉易 zhuǎn yì · chuyển dịch Hán Việt: chuyển dịch · Pinyin: zhuǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 易 (dịch)Pinyinzhuǎn yìHán Việtchuyển dịchCấu tạo轉 + 易 · chuyển + dịch nghĩa thành phần: chuyển + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔓延;传播。Tân Hoa Tự Điển 1.蔓延;传播。