轉晴 chuyển tình Hán Việt: chuyển tình Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 晴 (tình)Hán Việtchuyển tìnhCấu tạo轉 + 晴 · chuyển + tình nghĩa thành phần: chuyển + tình Nghĩa EngCihui 轉晴 huǎnqíng v.o. turn clear/sunny