轉來 zhuǎn lái · chuyển lai Hán Việt: chuyển lai · Pinyin: zhuǎn lái Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 來 (lai)Pinyinzhuǎn láiHán Việtchuyển laiCấu tạo轉 + 來 · chuyển + lai nghĩa thành phần: chuyển + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回来; 用在动词后面,表示回到原来状态。Tân Hoa Tự Điển 1.回来。 2.用在动词后面,表示回到原来状态。