轉椅

zhuàn yǐ chuyển y

Hán Việt: chuyển y · Pinyin: zhuàn yǐ

Tổng quan

ghế xoay | băng chuyền trẻ em 1. ghế xoay; ghế quay。一種能夠左右轉動的椅子。 2. ghế quay (cho trẻ em tập thể dục)。兒童體育活動器械,在轉盤上安上若干椅子,兒童坐在椅子上,隨著轉盤旋轉。

Cấu tạo: (chuyển) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế xoay | băng chuyền trẻ em 1. ghế xoay; ghế quay。一種能夠左右轉動的椅子。 2. ghế quay (cho trẻ em tập thể dục)。兒童體育活動器械,在轉盤上安上若干椅子,兒童坐在椅子上,隨著轉盤旋轉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以自由旋轉的椅子。如:「油壓轉椅」、「電動轉椅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种安着螺旋轴能够左右旋转的椅子; 儿童体育活动器械,在转盘上安上若干椅子,儿童坐在椅子上,随着转盘旋转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种安着螺旋轴能够左右旋转的椅子。 2.儿童体育活动器械,在转盘上安上若干椅子,儿童坐在椅子上,随着转盘旋转。

Eng

  • CC-CEDICT swivel chair|children's roundabout
  • Cihui swivel chair; children's roundabout