轉死 zhuǎn sǐ · chuyển tử Hán Việt: chuyển tử · Pinyin: zhuǎn sǐ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 死 (tử)Pinyinzhuǎn sǐHán Việtchuyển tửCấu tạo轉 + 死 · chuyển + tử nghĩa thành phần: chuyển + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死而弃尸。Tân Hoa Tự Điển 1.死而弃尸。