轉轂
chuyển cốc
Hán Việt: chuyển cốc · Pinyin: zhuǎn gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 载运货物的车子; 飞转的车轮。比喻行进迅速。
- Tân Hoa Tự Điển 1.载运货物的车子。 2.飞转的车轮。比喻行进迅速。
Eng
- Cihui 轉轂 huǎngǔ v.o. transport by carts
Hán Việt: chuyển cốc · Pinyin: zhuǎn gǔ