轉水 zhuǎn shuǐ · chuyển thủy Hán Việt: chuyển thủy · Pinyin: zhuǎn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 水 (thủy)Pinyinzhuǎn shuǐHán Việtchuyển thủyCấu tạo轉 + 水 · chuyển + thủy nghĩa thành phần: chuyển + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用水车戽水。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用水车戽水。