轉匯

zhuǎn huì chuyển hối

Hán Việt: chuyển hối · Pinyin: zhuǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把款项从甲地汇到乙地,再汇到其他地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把款项从甲地汇到乙地,再汇到其他地方。