轉法 chuyển pháp Hán Việt: chuyển pháp Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 法 (pháp)Hán Việtchuyển phápCấu tạo轉 + 法 · chuyển + pháp nghĩa thành phần: chuyển + pháp Nghĩa EngCihui 轉法 huǎnfǎ n. <mil.> facing