转派

chuyển phái

Hán Việt: chuyển phái

Tổng quan

chuyển phái (術語)脫所屬之宗派,轉於他宗內也。☸

Cấu tạo: (chuyển) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển phái (術語)脫所屬之宗派,轉於他宗內也。☸