轉燈 zhuǎn dēng · chuyển đăng Hán Việt: chuyển đăng · Pinyin: zhuǎn dēng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 燈 (đăng)Pinyinzhuǎn dēngHán Việtchuyển đăngCấu tạo轉 + 燈 · chuyển + đăng nghĩa thành phần: chuyển + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走马灯。Tân Hoa Tự Điển 1.走马灯。