轉點 zhuǎn diǎn · chuyển điểm Hán Việt: chuyển điểm · Pinyin: zhuǎn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 點 (điểm)Pinyinzhuǎn diǎnHán Việtchuyển điểmCấu tạo轉 + 點 · chuyển + điểm nghĩa thành phần: chuyển + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唱曲时变换板眼; 转折点。Tân Hoa Tự Điển 1.指唱曲时变换板眼。 2.转折点。