轉燭 zhuǎn zhú · chuyển chúc Hán Việt: chuyển chúc · Pinyin: zhuǎn zhú Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 燭 (chúc)Pinyinzhuǎn zhúHán Việtchuyển chúcCấu tạo轉 + 燭 · chuyển + chúc nghĩa thành phần: chuyển + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风摇烛火。用以比喻世事变幻莫测。Tân Hoa Tự Điển 1.风摇烛火。用以比喻世事变幻莫测。