轉物 zhuǎn wù · chuyển vật Hán Việt: chuyển vật · Pinyin: zhuǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 物 (vật)Pinyinzhuǎn wùHán Việtchuyển vậtCấu tạo轉 + 物 · chuyển + vật nghĩa thành phần: chuyển + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买卖货物。Tân Hoa Tự Điển 1.买卖货物。