轉理 zhuǎn lǐ · chuyển lí Hán Việt: chuyển lí · Pinyin: zhuǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 理 (lí)Pinyinzhuǎn lǐHán Việtchuyển líCấu tạo轉 + 理 · chuyển + lí nghĩa thành phần: chuyển + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变行为准则。Tân Hoa Tự Điển 1.改变行为准则。