轉病

zhuǎn bìng chuyển bệnh

Hán Việt: chuyển bệnh · Pinyin: zhuǎn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代迷信指人死后会转给别人或动物的一种狂病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代迷信指人死后会转给别人或动物的一种狂病。

Eng

  • Cihui 轉病 huǎnbìng v.o. become ill