轉盻

zhuǎn xì chuyển hễ

Hán Việt: chuyển hễ · Pinyin: zhuǎn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转眼。喻时间短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转眼。喻时间短促。