轉盼

zhuǎn pàn chuyển phán

Hán Việt: chuyển phán · Pinyin: zhuǎn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目光流转; 犹转眼。喻时间短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目光流转。 2.犹转眼。喻时间短促。

Eng

  • Cihui 轉盼 huǎnpàn v. turn the eyes