轉石 zhuǎn shí · chuyển thạch Hán Việt: chuyển thạch · Pinyin: zhuǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 石 (thạch)Pinyinzhuǎn shíHán Việtchuyển thạchCấu tạo轉 + 石 · chuyển + thạch nghĩa thành phần: chuyển + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转动石块; 环绕石山。Tân Hoa Tự Điển 1.转动石块。 2.环绕石山。