轉租
chuyển tô
Hán Việt: chuyển tô · Pinyin: zhuǎn zū
Tổng quan
cho thuê lại | cho thuê dưới dạng chuyển nhượng cho thuê lại。把自己租來的東西短期租給別人。
Nghĩa
Việt
- Cihui cho thuê lại | cho thuê dưới dạng chuyển nhượng cho thuê lại。把自己租來的東西短期租給別人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將承租之物另行出租與第三人使用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把自己租来的东西租给别人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把自己租来的东西租给别人。
Eng
- CC-CEDICT to sublet|to sublease
- Cihui to sublet; to sublease