轉立

zhuǎn lì chuyển lập

Hán Việt: chuyển lập · Pinyin: zhuǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侧立,斜立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侧立,斜立。