轉筆 zhuàn bǐ · chuyển bút Hán Việt: chuyển bút · Pinyin: zhuàn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 筆 (bút)Pinyinzhuàn bǐHán Việtchuyển bútCấu tạo轉 + 筆 · chuyển + bút nghĩa thành phần: chuyển + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹运笔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹运笔。