轉筋
chuyển cân
Hán Việt: chuyển cân · Pinyin: zhuàn jīn
Tổng quan
chuột rút chuột rút; bị chuột rút。中醫稱肌肉(通常指小腿部的腓腸肌)痙攣。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuột rút chuột rút; bị chuột rút。中醫稱肌肉(通常指小腿部的腓腸肌)痙攣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指局部筋肉痙攣的抽筋現象。通常指小腿的腓腸肌痙攣。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痉挛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.痉挛。
Eng
- CC-CEDICT muscle cramp
- Cihui muscle cramp