轉籌 zhuǎn chóu · chuyển trù Hán Việt: chuyển trù · Pinyin: zhuǎn chóu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 籌 (trù)Pinyinzhuǎn chóuHán Việtchuyển trùCấu tạo轉 + 籌 · chuyển + trù nghĩa thành phần: chuyển + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运谋筹算。Tân Hoa Tự Điển 1.运谋筹算。