轉篷 zhuǎn péng · chuyển bồng Hán Việt: chuyển bồng · Pinyin: zhuǎn péng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 篷 (bồng)Pinyinzhuǎn péngHán Việtchuyển bồngCấu tạo轉 + 篷 · chuyển + bồng nghĩa thành phần: chuyển + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转变船帆的方向。喻转变口气﹑态度等。Tân Hoa Tự Điển 1.转变船帆的方向。喻转变口气﹑态度等。