轉系

zhuǎn xì chuyển hệ

Hán Việt: chuyển hệ · Pinyin: zhuǎn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高等学校学生从某一系转到另一系去学习。系,高等学校按学科所分设的教学行政单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高等学校学生从某一系转到另一系去学习。系,高等学校按学科所分设的教学行政单位。

Eng

  • Cihui 轉系 huǎnxì v.o. transfer from one department to another (of a college student)