轉經 zhuǎn jīng · chuyển kinh Hán Việt: chuyển kinh · Pinyin: zhuǎn jīng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 經 (kinh)Pinyinzhuǎn jīngHán Việtchuyển kinhCấu tạo轉 + 經 · chuyển + kinh nghĩa thành phần: chuyển + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。唱诵佛经; 佛教语。犹转藏。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。唱诵佛经。 2.佛教语。犹转藏。