转经会 chuyển kinh hội Hán Việt: chuyển kinh hội Tổng quan chuyển kinh hội (行事)轉讀大般若經之法會也。☸ Cấu tạo: 转 (chuyển) + 经 (kinh) + 会 (hội)Hán Việtchuyển kinh hộiCấu tạo转 + 经 + 会 · chuyển + kinh + hội nghĩa thành phần: chuyển + kinh + hội Nghĩa ViệtCihui chuyển kinh hội (行事)轉讀大般若經之法會也。☸