轉續 zhuǎn xù · chuyển tục Hán Việt: chuyển tục · Pinyin: zhuǎn xù Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 續 (tục)Pinyinzhuǎn xùHán Việtchuyển tụcCấu tạo轉 + 續 · chuyển + tục nghĩa thành phần: chuyển + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转化接续。Tân Hoa Tự Điển 1.转化接续。