轉耍 zhuǎn shuǎ · chuyển sái Hán Việt: chuyển sái · Pinyin: zhuǎn shuǎ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 耍 (sái)Pinyinzhuǎn shuǎHán Việtchuyển sáiCấu tạo轉 + 耍 · chuyển + sái nghĩa thành phần: chuyển + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转悠玩耍。Tân Hoa Tự Điển 1.转悠玩耍。