轉肩

zhuǎn jiān chuyển kiên

Hán Việt: chuyển kiên · Pinyin: zhuǎn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种不正当的买卖。高价赊入,低价卖出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种不正当的买卖。高价赊入,低价卖出。