轉腰 zhuǎn yāo · chuyển yêu Hán Việt: chuyển yêu · Pinyin: zhuǎn yāo Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 腰 (yêu)Pinyinzhuǎn yāoHán Việtchuyển yêuCấu tạo轉 + 腰 · chuyển + yêu nghĩa thành phần: chuyển + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转身。喻时间短促。Tân Hoa Tự Điển 1.转身。喻时间短促。