轉騰 zhuǎn téng · chuyển đằng Hán Việt: chuyển đằng · Pinyin: zhuǎn téng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 騰 (đằng)Pinyinzhuǎn téngHán Việtchuyển đằngCấu tạo轉 + 騰 · chuyển + đằng nghĩa thành phần: chuyển + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回转飞腾。Tân Hoa Tự Điển 1.回转飞腾。