轉致
chuyển trí
Hán Việt: chuyển trí · Pinyin: zhuǎn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运送; 传达; 转送,转赠; 谓经营获利。
- Tân Hoa Tự Điển 1.运送。 2.传达。 3.转送,转赠。 4.谓经营获利。
Eng
- Cihui 轉致 zhuǎnzhì v. convey/send (messages) through another person