轉節
chuyển tiết
Hán Việt: chuyển tiết · Pinyin: zhuǎn jié
Tổng quan
(giải phẫu) đốt chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) đốt chuyển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指诗歌转换节奏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指诗歌转换节奏。
Hán Việt: chuyển tiết · Pinyin: zhuǎn jié
(giải phẫu) đốt chuyển