轉藥 zhuǎn yào · chuyển dược Hán Việt: chuyển dược · Pinyin: zhuǎn yào Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 藥 (dược)Pinyinzhuǎn yàoHán Việtchuyển dượcCấu tạo轉 + 藥 · chuyển + dược nghĩa thành phần: chuyển + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复炼制的丹药。Tân Hoa Tự Điển 1.反复炼制的丹药。