轉蓬

zhuǎn péng chuyển bồng

Hán Việt: chuyển bồng · Pinyin: zhuǎn péng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随风飘转的蓬草。比喻飘零无定一生飘泊,犹如转蓬|转蓬离本根,飘fd29K娉し纭

Eng

  • Cihui 轉蓬 huǎnpéng v. float aimlessly