轉藏

zhuǎn cáng chuyển tàng

Hán Việt: chuyển tàng · Pinyin: zhuǎn cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。转动藏经的层龛,谓可以祈福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。转动藏经的层龛,谓可以祈福。