转衣 chuyển y Hán Việt: chuyển y Tổng quan chuyển y (儀式)謂門之傳法也。☸ Cấu tạo: 转 (chuyển) + 衣 (y)Hán Việtchuyển yCấu tạo转 + 衣 · chuyển + y nghĩa thành phần: chuyển + y Nghĩa ViệtCihui chuyển y (儀式)謂門之傳法也。☸