轉補

zhuǎn bǔ chuyển bổ

Hán Việt: chuyển bổ · Pinyin: zhuǎn bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁官补缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁官补缺。

Eng

  • Cihui 轉補 huǎnbǔ v. transfer sb. to fill (an official post)