转角

zhuǎn jiǎochuyển giác

Hán Việt: chuyển giác · Pinyin: zhuǎn jiǎo

Tổng quan

chỗ rẽ; đường rẽ; chỗ quanh; chỗ quẹo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.转变乐调的角音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

道路的拐彎處。如:「你到巷子的轉角等我。」

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc
  • Biên soạn 轉角 huǎnjiǎo p.w. (street) corner

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道路的拐彎處。如:「你到巷子的轉角等我。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.转变乐调的角音。

Eng

  • Cihui bend in a street; corner; to turn a corner

Từ liên quan

Gần nghĩa

角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头 · 角妓 · 角子